
Sergio Peña là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
912Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 912 | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 581/685 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/87 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/57 | 2 | 6/7 | — | 6,83 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 49/57 | 0 | 1/5 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/63 | 6 | 10/15 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 75/88 | 3 | 7/9 | — | 7,11 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/54 | 1 | 2/9 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/62 | 0 | 3/7 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 80/89 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 83/92 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/62 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/42 | 1 | 2/5 | — | 8,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 08/03/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 01/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 25/09/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/11/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Sakaryaspor | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Alianza Lima | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | PAOK Saloniki | Alianza Lima | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/01/2025 | Malmo FF | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 03/08/2021 | Emmen | Malmo FF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2019 | Granada CF | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Tondela | Granada CF | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Granada CF | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Universidad San Martin | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Recreativo Huelva | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Alianza Lima | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Recreativo Huelva | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Granada U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Club Alianza Lima II | Granada U19 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực51