
Sergio Navarro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cacereno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 545 | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 70% | 44% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/99 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/94 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 40
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 4/14 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 6/16 | — | 5,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 9/16 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 8/14 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 6/16 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/16 | 3 | 6/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arenas Club de Getxo | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | AD Alcorcon | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | CD Leganes | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CF Rayo Majadahonda | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | CD Leganes | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Real Murcia | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | CD Leganes | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Leganés B | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | CD Artistico Navalcarnero | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | RCD Carabanchel | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CD Leganés U19 | RCD Carabanchel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Leganés Youth | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |