
Sergio Maestre García
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Sergio Maestre García là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 55% | 1 | 0 | 4,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 4,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/102 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 2/4 | V | 6,30 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/3 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 5/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 4 | 8/15 | — | — |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sabadell | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Albacete Balompié SAD | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Badajoz | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Murcia | CD Badajoz | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2018 | CF Badalona | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | UE Cornella | CF Badalona | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/01/2015 | UE Olot | UE Cornella | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | CF Badalona | UE Olot | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2013 | Celta Vigo B | CF Badalona | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Celta Vigo B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | CD Lugo | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Barcelona U19 | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực33