
Sergio lopez là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Cacereno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 703 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 50% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/194 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/77 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 25/32 | 2 | 8/13 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 5 | 7/12 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 3 | 6/9 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 3 | 5/10 | V | 7,30 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 2 | 4/8 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 2/7 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 3/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Zamora CF | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Alcoyano | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | UD Logrones | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | UD Logroñés Promesas | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leioa | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leioa U19 | Leioa | Chuyển nhượng | — |