
Sergio González là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 3/3 | — | 6,76 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/27 | 0 | 3/7 | — | 6,33 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 2 | 4/5 | — | 6,48 |
| 27/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 1-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/31 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 20/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 14/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 06/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 02/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |