
Sergio Camacho là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 694 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 53% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/311 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/52 | 3 | 6/11 | V | 6,90 |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 4/11 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 6 | 8/13 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 5 | 6/11 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/29 | 2 | 3/5 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/38 | 2 | 5/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.