Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Benito

CF Talavera de la ReinaTiền đạoESP
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sergio Benito là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Talavera de la Reina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Benito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 2-259000008/902/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201819200 nghìn €
18/02/201919300 nghìn €
28/06/201920250 nghìn €
09/09/201920250 nghìn €
10/02/202020250 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
06/01/202121200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202223250 nghìn €
28/12/202223250 nghìn €
15/06/202324150 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
23/06/202425200 nghìn €
17/12/202425200 nghìn €
26/03/202526250 nghìn €
24/06/202526250 nghìn €
29/12/202526250 nghìn €
17/03/202626200 nghìn €
22/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Ourense CFCF Talavera de la ReinaChuyển nhượng—
22/01/2026PonferradinaOurense CFChuyển nhượng—
30/06/2025Real UnionPonferradinaChuyển nhượng—
03/07/2024FuenlabradaReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2023Wisla KrakowFuenlabradaChuyển nhượng—
26/01/2023CordobaWisla KrakowChuyển nhượng—
16/07/2022Real Valladolid BCordobaChuyển nhượng—
27/01/2022CD BadajozReal Valladolid BCho mượn—
24/08/2021Real Valladolid BCD BadajozChuyển nhượng—
04/10/2020Rayo VallecanoReal Valladolid BChuyển nhượng—
26/07/2020Cultural LeonesaRayo VallecanoCho mượn—
09/08/2019Rayo VallecanoCultural LeonesaChuyển nhượng—
29/06/2019Barakaldo CFRayo VallecanoCho mượn—
17/08/2018Rayo VallecanoBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2018Rayo Vallecano BRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2017Rayo Vallecano U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com