
Serge Müller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Tiểu sử Serge Müller
Serge Müller là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Aarau, mang quốc tịch Switzerland và hiện 26 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, cao 182 cm, nặng 69 kg và sinh ngày 18/09/2000. Ở mùa 2026-2027, Serge Müller đã ra sân 11 trận với 903 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 2 | 0 | 13 | 5 | 85% | 55% | 3 | 0 | 7,00 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/556 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/86 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/78 | 1 | 4/5 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/50 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/64 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 57/69 | 1 | 1/5 | — | 7,60 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/33 | 1 | 4/7 | V | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/42 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 1/3 | V | 5,78 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/36 | 2 | 5/7 | — | 7,90 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 3/10 | V | 5,77 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 4 | 5/5 | — | 6,91 |