
Serge Müller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 2 | 0 | 13 | 5 | 85% | 55% | 3 | 0 | 7,00 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/556 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/86 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/78 | 1 | 4/5 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/50 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/64 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 57/69 | 1 | 1/5 | — | 7,60 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/33 | 1 | 4/7 | V | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/42 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 1/3 | V | 5,78 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/36 | 2 | 5/7 | — | 7,90 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 3/10 | V | 5,77 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 4 | 5/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/07/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 25/01/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/10/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực55