
Serge-Junior Martinsson Ngouali
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Serge-Junior Martinsson Ngouali là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
0Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 10 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 73% | 2 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 5,40 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | V | 5,88 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/2 | V | 6,01 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/08/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/07/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/12/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/08/2016 | 24 | — |
| 19/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/11/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/01/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/11/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Sarpsborg 08 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | HNK Gorica | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 14/02/2021 | Hammarby | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2017 | Brommapojkarna | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực54