Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senou Coulibaly

Omonia Nicosia FCHậu vệMLI
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Senou Coulibaly là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5542110000——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221791003192%63%107,47
Cyprus Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/117 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Senou Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0891011042/4723/5V7,46
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0900020066/7014/6—7,48
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2900100230/3525/11V6,63
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1900011070/7815/7—7,29
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-09000000—0——7,00
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-111100000—0—Đ5,30
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-09000000—0——7,10
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-3900010018/2426/8—6,43
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1900010046/5405/9—6,94
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201824500 nghìn €
23/10/2018241,0 triệu €
16/12/2018241,0 triệu €
02/06/2019241,0 triệu €
18/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
14/10/202026800 nghìn €
03/06/2021261,0 triệu €
26/12/2021271,0 triệu €
01/06/2022271,0 triệu €
27/10/202228900 nghìn €
15/06/202328700 nghìn €
28/09/202329600 nghìn €
27/12/202329600 nghìn €
16/05/202429750 nghìn €
08/12/202430750 nghìn €
28/05/202530700 nghìn €
22/12/202531700 nghìn €
01/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com