Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senna Miangue

FK Aktobe LentoHậu vệBEL
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Senna Miangue là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—7547000000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 470 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Senna Miangue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0900000031/3803/5—7,06
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKT 4-0dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-17000001/20——6,54
20/04/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCT 1-0100000—0——7,00
10/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 4-1dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaT 3-13000001/100/1V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141775 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
07/06/20161975 nghìn €
13/10/2016192,0 triệu €
01/01/2017192,0 triệu €
07/06/2017201,8 triệu €
28/12/2017201,8 triệu €
06/06/2018211,5 triệu €
26/12/2018211,2 triệu €
09/06/2019221,2 triệu €
12/12/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
15/10/202023800 nghìn €
06/06/202124700 nghìn €
05/01/202224700 nghìn €
11/04/202225800 nghìn €
03/11/202225700 nghìn €
08/06/202326600 nghìn €
18/12/202326500 nghìn €
03/06/202427500 nghìn €
10/12/202427600 nghìn €
11/06/202528450 nghìn €
07/12/202528450 nghìn €
18/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Győri ETO FCFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
01/10/2025Free PlayerGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2025Cercle BruggeFree PlayerTrở lại—
30/06/2022CagliariCercle BruggeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2022Cercle BruggeCagliariCho mượn—
30/06/2021CagliariCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2021KAS EupenCagliariCho mượn—
06/07/2020CagliariKAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2020Standard LiegeCagliariCho mượn—
30/06/2018CagliariStandard LiegeChuyển nhượng 0.236M €236 nghìn €
30/06/2017Inter MilanCagliariHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/06/2017CagliariInter MilanCho mượn—
25/01/2017Inter MilanCagliariChuyển nhượng—
30/06/2016Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2014Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Beerschot AC YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Royal Antwerp FC YouthBeerschot AC YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Beerschot AC YouthRoyal Antwerp FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com