
Senna Miangue là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 7 | 5 | 470 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 470 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 3/5 | — | 7,06 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 20/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/10/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Győri ETO FC | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2025 | Free Player | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cercle Brugge | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Cagliari | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | Cercle Brugge | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Cagliari | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KAS Eupen | Cagliari | Cho mượn | — |
| 06/07/2020 | Cagliari | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Standard Liege | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Cagliari | Standard Liege | Chuyển nhượng 0.236M € | 236 nghìn € |
| 30/06/2017 | Inter Milan | Cagliari | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2017 | Cagliari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Inter Milan | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Royal Antwerp FC Youth | Beerschot AC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Beerschot AC Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực49