
Sekou Camara là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Romanian Cup | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/09/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | CSA Steaua Bucuresti | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | ACSM Politehnica Iași | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | FC Botosani | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | ACSM Politehnica Iași | FC Botosani | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | FC Botosani | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | Free Player | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | HJK Helsinki | Besëlidhja | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Besëlidhja | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Teuta Durres | Besëlidhja | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Besëlidhja | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Flamurtari | Besëlidhja | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Besëlidhja | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | KF Luzi United | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2015 | Unknown | KF Luzi United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực48