
Seiji Kimura là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 48% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/511 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/49 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 1 | 4/4 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 2/6 | — | 7,02 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/74 | 1 | 3/5 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 2/9 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/82 | 1 | 3/5 | — | 5,87 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 77/82 | 0 | 3/7 | V | 6,30 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/74 | 0 | 1/5 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | FC Tokyo | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/01/2025 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | FC Tokyo | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Montedio Yamagata | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | FC Tokyo | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SC Sagamihara | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | FC Tokyo | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | Kyoto Sanga | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC Tokyo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực56