
Sebastian Walker là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Tiểu sử Sebastian Walker
Sebastian Walker là hậu vệ 21 tuổi, thi đấu cho FC Zurich và mang quốc tịch Switzerland. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân, 370 phút thi đấu tại VĐQG Thụy Sĩ và điểm trung bình 6,14. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/02/2026, từ FC Zurich U21 đến FC Zurich. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, cao 180 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 43% | 1 | 0 | 6,14 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/116 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/15 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 5/11 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 3/5 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 5/12 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/8 | V | 5,92 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 6/7 | — | 6,31 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | — |
| 02/03/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |