
Sebastian Lodberg Oppenhagen
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sebastian Lodberg Oppenhagen là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vendsyssel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 498 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,62 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/157 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/34 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/21 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Randers FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Midtjylland U19 | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Horsens (Youth) | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |