
Sebastian Jorgensen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 549 | 0 | 0 | 2 | 17 | 5 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 68% | 20% | 0 | 0 | 6,63 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/244 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 83 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,02 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/35 | 1 | 4/10 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 37/46 | 0 | 0/4 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 29/35 | 1 | 2/10 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malmo FF | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | Aarhus AGF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Malmo FF | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | IFK Norrkoping FK | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 07/03/2025 | Malmo FF | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Silkeborg | Malmo FF | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2019 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực50