
Sebastián Driussi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Tiểu sử Sebastián Driussi
Sebastián Driussi là tiền đạo của câu lạc bộ River Plate, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 09/02/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 78 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Trong mùa 2026, Sebastián Driussi đã ra sân 26 trận với 1684 phút, ghi 9 bàn. Ở VĐQG Argentina có 6 bàn sau 23 trận, còn tại Copa Sudamericana có 3 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, giá trị cao nhất từng đạt là 16,0 triệu € (2019) và hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.684Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
23/55Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 21 | 1.532 | 6 | 0 | 0 | 47 | 19 | 80% | 43% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 152 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 74% | 30% | 0 | 0 | 7,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.532 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 19/47
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/507 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/153 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 60
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 2/6 | — | 6,61 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 4/9 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 4/7 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 6/12 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 2/6 | — | 7,65 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 17/23 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 59 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/17 | 0 | 2/5 | — | 8,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 19 | 6,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 21 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 21 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 13,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 13,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/11/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực55