
Sebastian Clemensen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Rio Ave.
Tiểu sử Sebastian Clemensen
Sebastian Clemensen là tiền đạo của câu lạc bộ Rio Ave, mang quốc tịch Denmark và hiện 23 tuổi, sinh ngày 01/09/2003. Trong mùa 2026-2027 tại Primeira Liga, cầu thủ có 4 trận ra sân với 193 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,75. Cầu thủ thuận chân trái, còn ở Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2030. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 02/09/2026, mục hết hạn mượn từ IFK Goteborg sang Rio Ave với phí 1,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 63 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 26/27 | 1 | 5/10 | — | 8,45 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,76 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 7/16 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/8 | — | 5,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/26 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | IFK Goteborg | Rio Ave | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 05/02/2025 | Hammarby | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 24/08/2024 | Boldklubben af 1893 | Hammarby | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 10/07/2023 | Boldklubben af 1893 II | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Kobenhavn Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kastrup BK | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực37