Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scarlett Nefer Camberos Becerra

Club America (nữ)Tiền đạoMEX
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scarlett Nefer Camberos Becerra là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).

Tiểu sử Scarlett Nefer Camberos Becerra

Scarlett Nefer Camberos Becerra là tiền đạo của câu lạc bộ Club America (nữ), mang quốc tịch Mexico và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận tại VĐQG Mexico (nữ), ghi 3 bàn và có 4 kiến tạo trong 853 phút, với điểm trung bình 6,65. Ở CNCF WCC, cầu thủ có 5 trận, 5 bàn và 4 kiến tạo; ở Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ), cầu thủ có 4 trận, 3 bàn và 3 kiến tạo. Cầu thủ cao 168 cm và sinh ngày 20/11/2000.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.583Phút
12Bàn thắng
11Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
43/63Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1210898414281983%42%106,78
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—44270303161273%57%008,34
Cúp C1 CONCACAF (nữ)2025-2026—55415514191272%48%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
19/28
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
18/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/351 (83%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
9/55 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
17 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/118 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 66
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,34

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/115 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Cúp C1 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
12/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/129 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scarlett Nefer Camberos Becerra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)T 7-0451032529/3211/4—8,20
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1750043318/2715/9—7,90
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-157000009/1225/7—6,13
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4900110127/3525/8—6,20
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 3-4900020527/3124/15—6,60
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-0900010235/4014/10—6,80
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 2-2850121229/3413/8—7,50
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)T 5-2901021112/1803/7—7,00
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 2-1900021126/3128/18—6,66
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 3-1731133234/3914/6V7,65

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy77
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com