Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sava Radic

Valletta FCHậu vệSRB
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sava Radic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Valletta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8867000000——20—
Malta Super Cup——119000000——00—
Malta Cup——33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 670 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Malta Cup · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sava Radic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-47800000—0—V5,35
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 1-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201618150 nghìn €
03/05/201719300 nghìn €
09/01/201819300 nghìn €
09/12/201921150 nghìn €
20/06/202022100 nghìn €
07/12/202022125 nghìn €
05/06/202123125 nghìn €
15/12/202123200 nghìn €
16/05/202224200 nghìn €
14/12/202224250 nghìn €
18/05/202325250 nghìn €
13/12/202325250 nghìn €
21/05/202426350 nghìn €
16/10/202426350 nghìn €
16/12/202426300 nghìn €
22/05/202527300 nghìn €
16/10/202527350 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025FC StrugaValletta FCChuyển nhượng—
19/01/2022FK Akademija Pandev Brera StrumicaFC StrugaChuyển nhượng—
27/07/2021FK DubocicaFK Akademija Pandev Brera StrumicaChuyển nhượng—
13/07/2020FK Backa Backa PalankaFK DubocicaChuyển nhượng—
23/01/2020FK Trajal KrusevacFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
01/07/2019FK ČukaričkiFK Trajal KrusevacChuyển nhượng—
29/06/2019FK Becej 1918FK ČukaričkiCho mượn—
30/06/2018FK ČukaričkiFK Becej 1918Chuyển nhượng—
30/06/2016Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com