
Sava-Arangel Cestic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Voluntari.
Tiểu sử Sava-Arangel Cestic
Sava-Arangel Cestic là hậu vệ thi đấu cho FC Voluntari, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 19/02/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại SuperLiga Romania với tổng cộng 180 phút thi đấu, điểm trung bình 5,94. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 17/09/2026, từ Free Player sang FC Voluntari.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 67% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/117 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 7/10 | — | 6,70 |
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 4/7 | — | 5,64 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 8/11 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs Volendam | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/4 | — | 5,91 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/25 | 3 | 5/10 | — | 6,20 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |