Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sava-Arangel Cestic

FC VoluntariHậu vệSRB
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sava-Arangel Cestic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Voluntari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—221800000077%66%005,94

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/74 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sava-Arangel Cestic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-2900000020/3014/7—5,64
09/10/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 2-3900000037/4418/11—6,24
20/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisievs GroningenB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisie@ SC TelstarB 0-324000006/802/2—6,25
03/05/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 0-119000005/700/2—6,21
26/04/2026Eredivisievs VolendamB 0-2580000015/2313/4—5,91
12/04/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-3450042019/2535/10—6,20
05/04/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 1-432000019/900/1—5,82
21/03/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/202019100 nghìn €
09/02/2021191,5 triệu €
08/06/2021201,5 triệu €
21/12/2021201,0 triệu €
05/06/202221700 nghìn €
06/10/202221600 nghìn €
03/07/202322600 nghìn €
16/10/202322400 nghìn €
14/12/202322400 nghìn €
30/05/202423400 nghìn €
16/12/202423400 nghìn €
27/05/202524300 nghìn €
01/12/202524200 nghìn €
27/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2026Heracles AlmeloFree PlayerTrở lại—
31/12/2022Free PlayerHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2022RijekaFree PlayerTrở lại—
17/01/2022FC KölnRijekaChuyển nhượng—
15/11/2020Koln YouthFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2020Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2019Schalke 04 U19Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FSV Frankfurt YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Kickers Offenbach (Youth)FSV Frankfurt YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Offenbacher SC Rosenhöhe YouthKickers Offenbach (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com