
Saúl Ñíguez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 3 | 310 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 30% | 1 | 0 | 6,41 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/175 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/36 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/99 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 4 | 5/13 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 0 | 0/7 | V | 6,67 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/72 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 3/3 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2012 | 17 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2013 | 18 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 18 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 18 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 19 | 7,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 19 | 7,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 15,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 21 | 20,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 35,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 40,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 70,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 70,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 90,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 90,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 90,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 90,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 72,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 70,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 60,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 26 | 55,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 35,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 27 | 28,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Atletico Madrid | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sevilla FC | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Atletico Madrid | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Chelsea | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Atletico Madrid | Chelsea | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Madrid Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Elche CF Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực60