Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saúl Ñíguez

Flamengo - RJTiền vệESP
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Saúl Ñíguez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
5Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1133100013083%30%106,41
Copa Libertadores2026—421890003182%44%006,53
Copa do Brasil2026—10450000085%66%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/175 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/36 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/99 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saúl Ñíguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0900010130/4045/13—6,38
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0640010225/2800/7V6,67
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-221000002/200/1—6,05
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1900000064/7212/5—6,62
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-12000000—00/2—6,25
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-06000001/10——6,40
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-017000004/733/3—6,51
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 70,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2012171,5 triệu €
09/01/2013182,0 triệu €
11/06/2013182,0 triệu €
24/07/2013185,0 triệu €
22/01/2014195,0 triệu €
19/02/2014197,5 triệu €
19/07/2014197,5 triệu €
22/01/2015209,0 triệu €
30/06/20152010,0 triệu €
21/02/20162115,0 triệu €
06/04/20162120,0 triệu €
14/07/20162135,0 triệu €
23/01/20172235,0 triệu €
04/06/20172240,0 triệu €
31/12/20172370,0 triệu €
29/05/20182370,0 triệu €
30/10/20182390,0 triệu €
20/12/20182490,0 triệu €
10/06/20192490,0 triệu €
19/12/20192590,0 triệu €
07/04/20202572,0 triệu €
07/10/20202570,0 triệu €
04/01/20212660,0 triệu €
18/03/20212655,0 triệu €
09/06/20212640,0 triệu €
22/12/20212735,0 triệu €
28/03/20222728,0 triệu €
14/06/20222725,0 triệu €
22/09/20222720,0 triệu €
06/11/20222715,0 triệu €
22/03/20232810,0 triệu €
12/06/20232810,0 triệu €
12/10/20232812,0 triệu €
21/12/20232912,0 triệu €
20/03/2024297,5 triệu €
06/06/2024297,5 triệu €
10/10/2024295,0 triệu €
26/12/2024303,5 triệu €
08/06/2025303,0 triệu €
09/12/2025312,5 triệu €
11/03/2026312,0 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Atletico MadridFlamengo - RJChuyển nhượng—
29/06/2025Sevilla FCAtletico MadridCho mượn—
14/07/2024Atletico MadridSevilla FCChuyển nhượng—
29/06/2022ChelseaAtletico MadridCho mượn—
30/08/2021Atletico MadridChelseaChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
29/06/2014Rayo VallecanoAtletico MadridCho mượn—
22/07/2013Atletico MadridRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2013Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2010Atlético de Madrid U17Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2009Atlético Madrid YouthAtlético de Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Real Madrid YouthAtlético Madrid YouthChuyển nhượng—
30/06/2006Elche CF YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy53
  • Sức mạnh65
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com