
Sattam Al Roqi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 61% | 1 | 0 | 4,36 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 4,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 6/8 | V | 6,70 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SAR L | @ Al Qadisiya Al Khubar U21 | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 7/9 | — | 8,91 |
| 13/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 23/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Al Fayha | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Al Taawoun | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Al-Orobah FC | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Al Taawoun | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |