
Sanusi Ridwan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Trencin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 58% | 1 | 0 | 6,74 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 3 | 9/12 | V | 6,31 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 49/54 | 4 | 7/13 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 2/6 | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/7 | — | 6,11 |
| 04/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 8/15 | — | 5,88 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 4 | 6/13 | — | 6,07 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/13 | 1 | 1/8 | — | 6,46 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 4/7 | — | 6,22 |
| 23/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 0 | 0/9 | — | 6,38 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 375 nghìn € |
| 10/09/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | MSK Zilina | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sport Podbrezova | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | MSK Zilina | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Sport Podbrezova | MSK Zilina | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Pohronie | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Slavoj Trebisov | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Orion Tip Sered | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Obazz FC | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực39