
Santiago Federico Toloza
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Santiago Federico Toloza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Chile | 2026 | — | 5 | 4 | 262 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 80% | 37% | 2 | 0 | — |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 2 | 220 | 0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 80% | 55% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/122 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/94 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 05/10/2026 | Cúp Chile | vs D. Concepcion | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 4/8 | V | — |
| 01/10/2026 | Cúp Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | — |
| 28/09/2026 | Cúp Chile | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/50 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 25/09/2026 | Cúp Chile | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 1/8 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 16/17 | 0 | 4/5 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 75 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 15/20 | 2 | 4/8 | V | 7,33 |