
Sandor Hidi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Tiểu sử Sandor Hidi
Sandor Hidi là hậu vệ người Hungary, hiện 25 tuổi và thi đấu cho Vasas FC. Anh cao 180 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 716 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển từ Győri ETO FC sang Vasas FC theo hình thức hết hạn mượn vào ngày 28/01/2020 với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 59% | 3 | 1 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/350 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/82 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 4/6 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/46 | 7 | 8/11 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 0 | 0/3 | V | 6,40 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 6 | 11/13 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 4 | 4/7 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/33 | 3 | 6/9 | — | 6,91 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 3 | 7/11 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 2 | 3/9 | Đ | 6,34 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 6/13 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2020 | Győri ETO FC | Vasas FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | ETO FC Győr U17 | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực41