
Sander Håvik Innvær là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
973Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
973Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 9 | 883 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/376 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/94 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 46
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 5 | 9/15 | V | 6,67 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/24 | 1 | 3/6 | — | 7,22 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 2 | 5/11 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/4 | — | 5,59 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/50 | 1 | 2/6 | V | 5,39 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 3/5 | — | 5,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 4/6 | — | 6,00 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực36