Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sanazar Tirkishov

Arkadag FKTiền đạoTKM
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sanazar Tirkishov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TKM, hiện khoác áo Arkadag FK.

Tiểu sử Sanazar Tirkishov

Sanazar Tirkishov là tiền đạo người Turkmenistan, 29 tuổi, đang thi đấu cho Arkadag FK và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Cúp C2 châu Á với tổng 46 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ sinh ngày 16/02/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—30570001050%27%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sanazar Tirkishov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/10/2026Cúp C2 châu Á@ Gol Gohar FCH 0-011000002/300/2—6,42
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Jazira(UAE)B 1-228001004/612/4—6,40
15/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-MuharraqT 1-018000001/511/5—6,40
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 1-39010110—0——7,59
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IranB 0-14500000—0——6,40
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IranB 0-51400000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngH 2-23500000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 1-31200000—0—V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/202326100 nghìn €
10/11/202427100 nghìn €
15/05/202528150 nghìn €
20/10/202528150 nghìn €
28/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com