
Samuel Pedro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,49 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 5 | 4 | 231 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 72% | 62% | 0 | 0 | 6,78 |
| Latvian Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/74 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 3 | 5/6 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/9 | — | 6,68 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/28 | 4 | 9/9 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 7/12 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/25 | 2 | 7/14 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Dubai United | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Jerv | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | NK Olimpija Ljubljana | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | SL Benfica B | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Covilha | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | SL Benfica B | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Boavista FC | Benfica U23 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2019 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Spg C Braga U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GD Gafanha Youth | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |