Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Pedro

Riga FCTiền đạoPOR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Samuel Pedro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—1040000066%—006,49
Latvian Higher League2026—542310009372%62%006,78
Latvian Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/74 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/50 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-145000016/835/6—7,10
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-14000002/30——6,49
10/10/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-07001002/403/9—6,68
15/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 1-1640022124/2849/9—7,10
31/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 2-356002105/927/12—6,40
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 3-3590040117/2527/14—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201918100 nghìn €
29/12/201918200 nghìn €
01/11/202019200 nghìn €
28/06/202120250 nghìn €
31/03/202220200 nghìn €
26/06/202221150 nghìn €
14/12/202221250 nghìn €
28/06/202322375 nghìn €
12/12/202322375 nghìn €
06/03/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Dubai UnitedRiga FCChuyển nhượng—
13/02/2024JervDubai UnitedChuyển nhượng—
14/02/2023NK Olimpija LjubljanaJervChuyển nhượng—
04/07/2022SL Benfica BNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
29/06/2022SC CovilhaSL Benfica BCho mượn—
04/01/2022SL Benfica BSC CovilhaChuyển nhượng—
31/12/2020Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
19/01/2020Boavista FCBenfica U23Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2019Boavista U19Boavista FCChuyển nhượng—
30/06/2018Spg C Braga U17Boavista U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Palmeiras FC(U17)Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2016GD Gafanha YouthPalmeiras FC(U17)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com