
Samuel Owusu
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Samuel Owusu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,93 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 345 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/194 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/19 | 1 | 8/16 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 1/5 | — | 5,55 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 27/31 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/6 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 33/39 | 1 | 1/4 | V | 6,96 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 27/33 | 1 | 1/5 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 3/7 | — | 8,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/01/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 30/01/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2023 | 27 | — |
| 08/08/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | OFK Beograd | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | NEOM Sports Club | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2023 | FK Čukarički | NEOM Sports Club | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 21/07/2022 | Al Fayha | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Al-Ahli SFC | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 24/10/2020 | Al Fayha | Al-Ahli SFC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | FK Čukarički | Al Fayha | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 22/08/2017 | Free player | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Radnik Surdulica | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/07/2014 | Vision FC | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực36