
Samuel Klein là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 25% | 0 | 0 | 5,16 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/45 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/27 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/63 | 0 | 5/12 | V | 6,07 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 30/43 | 2 | 7/12 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | — |
| 08/01/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brisbane Roar | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2026 | Brisbane Roar | FC St. Pauli | Hết hạn mượn | — |
| 19/09/2024 | Gold Coast Knights | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Brisbane Roar Youth | Gold Coast Knights | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Brisbane Roar | Brisbane Roar Youth | Cho mượn | — |
| 13/09/2022 | Brisbane Roar Youth | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sunshine Coast FC | Brisbane Roar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực43