
Samuel Isife là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 514 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 80% | 53% | 2 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/230 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/64 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 7/14 | V | 6,16 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/52 | 1 | 6/10 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7/12 | 1 | 2/6 | V | 7,60 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 3 | 3/7 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |