Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Galindo

Oriente PetroleroTiền vệBOL
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Samuel Galindo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Oriente Petrolero.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.056Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—13871900010283%52%606,37
Bolivian Copa LFPB2026—643370002088%40%206,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/202 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/55 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/128 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Galindo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraT 4-1dự bị00000—0———
08/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroB 0-1900010038/4436/9V6,67
05/10/2026Bolivian Copa LFPBvs BloomingT 3-2dự bị00000—0———
02/10/2026Bolivian Copa LFPB@ BolivarB 2-3590000018/1801/2V5,65
28/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroB 1-3670010216/1911/3—5,77
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Real OruroB 0-1450000017/1900/4—6,17
18/09/2026Primera División Bolivia@ BolivarB 2-4790000111/1402/3V5,72
06/09/2026Primera División Bolivia@ AuroraB 0-3450000012/1323/5V6,30
03/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BolivarB 0-1310000011/1433/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: —2012: 200 nghìn €2013: —2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €20112024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201119300 nghìn €
29/04/201220300 nghìn €
05/07/201220—
24/09/201220200 nghìn €
08/02/201320—
13/06/201927400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
29/03/202128500 nghìn €
27/10/202129575 nghìn €
09/06/202230300 nghìn €
22/11/202230525 nghìn €
09/04/202330350 nghìn €
20/07/202331350 nghìn €
21/02/202431300 nghìn €
13/06/202432300 nghìn €
16/12/202432200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Gualberto Villarroel San JoséOriente PetroleroChuyển nhượng—
23/03/2025Nacional PotosiGualberto Villarroel San JoséChuyển nhượng—
19/01/2024Real TomayapoNacional PotosiChuyển nhượng—
16/01/2023Always ReadyReal TomayapoChuyển nhượng—
19/06/2022Real TomayapoAlways ReadyChuyển nhượng—
30/01/2022Always ReadyReal TomayapoChuyển nhượng—
16/07/2018The StrongestAlways ReadyChuyển nhượng—
15/07/2018Gualberto Villarroel Deportivo San JoséThe StrongestCho mượn—
31/12/2017The StrongestGualberto Villarroel Deportivo San JoséChuyển nhượng—
30/06/2017Sport Boys WarnesThe StrongestChuyển nhượng—
30/06/2016Club PetroleroSport Boys WarnesChuyển nhượng—
30/06/2015Arsenal U21Club PetroleroChuyển nhượng—
29/06/2015Sport Boys WarnesArsenal U21Cho mượn—
16/04/2015Arsenal U21Sport Boys WarnesChuyển nhượng—
22/01/2015Portuguesa DesportosArsenal U21Cho mượn—
08/01/2015Arsenal U21Portuguesa DesportosChuyển nhượng—
29/06/2013Jorge WilstermannArsenal U21Cho mượn—
06/02/2013Arsenal U21Jorge WilstermannChuyển nhượng—
30/01/2013CD LugoArsenal U21Cho mượn—
09/08/2012Arsenal U21CD LugoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com