
Samuel fankhauser là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Nyonnais.
Tiểu sử Samuel fankhauser
Samuel fankhauser là hậu vệ 22 tuổi, hiện thi đấu cho Stade Nyonnais và có quốc tịch Switzerland. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận với 970 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,52. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ gia nhập Stade Nyonnais từ Servette U21 vào ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
970Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 790 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 76% | 1 | 0 | 6,74 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/520 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/84 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/47 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 5 | 5/8 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/86 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 4 | 5/5 | V | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 7/7 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87/97 | 1 | 3/5 | — | 7,30 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 6/6 | — | 6,00 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Servette U21 | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Etoile Carouge | Servette U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Servette U21 | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |