
Sami Helal
Thủ mônTUN
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sami Helal là thủ môn 38 tuổi quốc tịch TUN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Liberia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/07/2014 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/02/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/07/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/02/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/06/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/01/2018 | 29 | 25 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 36 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | AS Marsa | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2025 | Stade tunisien | AS Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Stade Gabesien | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2017 | Free Player | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Esperance Sportive de Tunis | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2014 | Stade Gabesien | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | Esperance Sportive de Tunis | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Stade Gabesien | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Esperance Sportive de Tunis | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | ES Beni Khalled | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 23/08/2011 | Esperance Sportive de Tunis | ES Beni Khalled | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | ES Beni Khalled | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Esperance Sportive de Tunis | ES Beni Khalled | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Esperance Tunis U21 | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |