
Samel Sabanovic
Tiền đạoMNE
42Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Samel Sabanovic là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/01/2008 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2009 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/07/2010 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/06/2011 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2012 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/12/2012 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/09/2014 | 30 | 25 nghìn € |
| 17/12/2015 | 31 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 32 | 25 nghìn € |
| 13/07/2017 | 33 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 34 | 25 nghìn € |
| 09/07/2018 | 34 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/01/2020 | 36 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2021 | FC Amriswil | Retired | Tự do | — |
| 21/02/2021 | USV Eschen Mauren | FC Amriswil | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | YF Juventus Zurich | USV Eschen Mauren | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | Bruhl SG | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2014 | Koniz | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2013 | Bruhl SG | Koniz | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2011 | Free Player | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Grasshopper | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2011 | Aarau | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Grasshopper | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Esbjerg | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 15/02/2009 | Grasshopper | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Wil 1900 | Grasshopper | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2006 | Kreuzlingen | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/03/2005 | Kickers Offenbach | Kreuzlingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Kickers Offenbach U19 | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Kickers Offenbach U17 | Kickers Offenbach U19 | Chuyển nhượng | — |