
Samed Karakoç là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Diyarbakirspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/02/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 17/03/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Diyarbakirspor | Tokat Belediye SK | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Osmaniyespor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Adana 01 FK | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Inegolspor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Erzincanspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Sanliurfaspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Atakas Hatayspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Erzincanspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Atakas Hatayspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Ankarademirspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Atakas Hatayspor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Fenerbahce | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tarsus Idman Yurdu | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Fenerbahce | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |