
Saman Jalaei là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Tiểu sử Saman Jalaei
Saman Jalaei là tiền đạo của câu lạc bộ Hillerod Fodbold, mang quốc tịch Denmark và hiện 20 tuổi. Mùa 2026-2027, anh ghi 2 bàn sau 6 trận ra sân, tổng cộng 363 phút thi đấu tại Hạng 2 Đan Mạch. Anh cao 170 cm và thuận chân phải, sinh ngày 04/06/2006. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, và hợp đồng của anh kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
363Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 363 | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Đan Mạch | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/102 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hobro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Vendsyssel | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/7 | V | 6,31 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Vejle | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 15/16 | 1 | 3/7 | — | 7,80 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Esbjerg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 34/38 | 0 | 5/10 | — | 7,01 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Aalborg | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/15 | 1 | 7/11 | — | 6,71 |
| 31/05/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hvidovre IF | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,95 |
| 25/05/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Kolding FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Esbjerg | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực41