
Salvador Sanchez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
973Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
1,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/04/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dinamo Samarqand | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Municipal Iquique | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Lamia | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Coquimbo Unido | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | FK Panevezys | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2022 | Ionikos Nikaia | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Volos NPS | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Chacarita juniors | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Olimpo Bahia Blanca | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Deportivo Santamarina | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2017 | Arsenal de Sarandi | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club River Plate U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực47