Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salim Diakité

Zulte-WaregemTiền đạoMLI
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Salim Diakité là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Zulte-Waregem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—321820000081%40%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/74 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salim Diakité · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-2900000030/3813/9—6,10
20/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-3680000021/2614/8—5,59
13/09/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-024000009/1012/5—7,03
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-2900000055/6503/8V6,18
12/05/2026Serie B@ ModenaT 1-0900000061/7317/14V6,68
09/05/2026Serie B@ SudTirolH 1-1450000032/3702/3—6,88
25/04/2026Serie B@ PescaraH 1-1600000033/4300/3V6,02
19/04/2026Serie Bvs CatanzaroH 1-1720000038/4323/3—7,00
11/04/2026Serie Bvs CesenaT 2-0450000016/2003/4—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20191950 nghìn €
26/06/202020100 nghìn €
12/01/202120175 nghìn €
22/06/202121200 nghìn €
28/12/202121200 nghìn €
14/03/202221350 nghìn €
05/06/202222450 nghìn €
21/12/202222700 nghìn €
11/06/202323700 nghìn €
26/12/202323850 nghìn €
24/03/2024231,8 triệu €
02/06/2024242,5 triệu €
22/12/2024242,5 triệu €
01/06/2025242,2 triệu €
10/12/2025252,0 triệu €
16/03/2026251,5 triệu €
03/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026PalermoZulte-WaregemChuyển nhượng—
29/06/2026Juve StabiaPalermoCho mượn—
01/02/2026PalermoJuve StabiaChuyển nhượng—
24/01/2024TernanaPalermoHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
10/08/2021S.S. Teramo CalcioTernanaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2020Olympia AgnoneseS.S. Teramo CalcioCho mượn—
29/01/2020S.S. Teramo CalcioOlympia AgnoneseChuyển nhượng—
28/01/2020Olympia AgnoneseS.S. Teramo CalcioHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
27/07/2019Football Club MantoisOlympia AgnoneseChuyển nhượng—
29/06/2019Rio Ave U19FC Mantois 78 U19Cho mượn—
31/12/2018FC Mantois 78 U19Rio Ave U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Mantois 78 U17FC Mantois 78 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy38
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com