
Saleh Al-Abbas
Tiền đạoKSA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Saleh Al-Abbas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 7/16 | V | 6,14 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,12 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 05/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 6/7 | — | 6,48 |
| 15/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 4/6 | V | 6,14 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/14 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 23/10/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Okhdood | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2024 | Al Riyadh | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Al Khaleej | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Al Faisaly | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Al Nassr | Al Faisaly | Hết hạn mượn 0.564924M € | 564 nghìn € |
| 29/06/2021 | Al-Batin | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 07/10/2020 | Al Nassr | Al-Batin | Chuyển nhượng 0.287812M € | 287 nghìn € |
| 05/10/2020 | Abha | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | Al Nassr | Abha | Chuyển nhượng 0.288184M € | 288 nghìn € |
| 30/06/2019 | Najran SC | Al Nassr | Hết hạn mượn 1.174845M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Unknown | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực37