Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sage stephens

Stellenbosch FCThủ mônRSA
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

sage stephens là thủ môn 36 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.

Tiểu sử sage stephens

sage stephens là thủ môn người South Africa, 36 tuổi, hiện thi đấu cho Stellenbosch FC. Cầu thủ sinh ngày 08/04/1991, cao 187 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 của South Africa Premier Soccer League, sage stephens đã ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu, thực hiện 17 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
17Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—88720174641%83%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,27

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/196 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/163 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của sage stephens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-19030018/3101/2—6,44
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 1-09032310/3003/3—6,56
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-1903025/150——6,73
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-0900009/220——6,28
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsB 0-1903009/2001/1—6,16
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 3-19021211/310——6,17
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 3-3901006/160——5,93
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-19021012/300——5,91
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-09001013/220——6,56
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-0901014/2003/3V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20101925 nghìn €
26/09/20112025 nghìn €
26/12/20132250 nghìn €
18/10/20142375 nghìn €
02/01/20152375 nghìn €
24/07/20152475 nghìn €
17/01/201624100 nghìn €
21/07/201726150 nghìn €
05/01/201826250 nghìn €
01/06/201827450 nghìn €
18/01/201927350 nghìn €
25/06/201928300 nghìn €
13/02/202028300 nghìn €
13/01/202129250 nghìn €
14/06/202130250 nghìn €
14/01/202230300 nghìn €
29/06/202231275 nghìn €
02/02/202331200 nghìn €
29/05/202332200 nghìn €
04/01/202432100 nghìn €
10/06/20243350 nghìn €
09/01/20253350 nghìn €
27/05/20253450 nghìn €
11/12/20253450 nghìn €
04/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com