
Safarov Manuchehr là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Tiểu sử Safarov Manuchehr
Safarov Manuchehr là hậu vệ của FC Neftci Baku, quốc tịch Tajikistan, sinh ngày 31/05/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,18 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 4 | 5/8 | — | 7,02 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 1 | 4/6 | — | 6,16 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/02/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Dinamo Samarqand | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Neftchi Fergana | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Lokomotiv Tashkent | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Persepolis | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2021 | FC Istiklol Dushanbe | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lokomotiv Pamir Dushanbe | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Khujand | Lokomotiv Pamir Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | ZSKA Dushanbe U19 | FK Khujand | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực42