
Saeed Issah là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | AFC Hermannstadt | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Metaloglobus | AFC Hermannstadt | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | AFC Hermannstadt | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Free Player | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Valladolid U19 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực41