Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeed Issah

Chindia TargovisteHậu vệGHA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Saeed Issah là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Chindia Targoviste.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—3218500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeed Issah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/06/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-31000007/700/2—6,01
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-212000005/701/1—6,31
19/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-0100000—00/1—6,96
11/05/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 2-2dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaH 2-2dự bị00000—0———
24/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0480000012/1411/4—6,48
19/04/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1100000—00/1—6,27
10/04/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-2dự bị00000—0———
23/03/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20212150 nghìn €
02/06/20212150 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
06/06/202222100 nghìn €
20/12/202222100 nghìn €
14/06/202323100 nghìn €
12/12/202323100 nghìn €
29/05/202424125 nghìn €
08/12/202424125 nghìn €
15/06/202525175 nghìn €
18/12/202525150 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026AFC HermannstadtChindia TargovisteChuyển nhượng—
29/06/2025MetaloglobusAFC HermannstadtCho mượn—
27/07/2023AFC HermannstadtMetaloglobusChuyển nhượng—
10/01/2021Free PlayerAFC HermannstadtChuyển nhượng—
14/07/2020Valladolid U19Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com