Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saddil Ramdani

Persebaya SurabayaTiền đạoINA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Saddil Ramdani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5118600000——002,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 2,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saddil Ramdani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 0-12500000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanH 2-22200000—0——6,00
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengT 1-06700000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-14500000—0——6,45
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-02700000—0———
07/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ SingaporeH 1-110000001/201/3—6,47
03/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-3dự bị00000—0———
31/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Đông TimorT 3-0dự bị00000—0———
27/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs CampuchiaT 5-1320031016/1701/2—6,56
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs MozambiqueT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20171875 nghìn €
04/07/201819150 nghìn €
21/12/201819150 nghìn €
28/11/201920200 nghìn €
18/12/202526325 nghìn €
26/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Persib BandungPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
30/06/2025Sabah FCPersib BandungChuyển nhượng—
17/02/2021Bhayangkara Presisi Indonesia FCSabah FCChuyển nhượng—
06/02/2020Sri Pahang FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
06/01/2019Persela LamonganSri Pahang FCChuyển nhượng—
30/09/2016Free playerPersela LamonganChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy79
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com