
Sacha Banse là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Sacha Banse
Sacha Banse là tiền vệ của SpVgg Greuther Fürth, quốc tịch Burkina Faso, 25 tuổi, sinh ngày 16/03/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 688 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Cao 180 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất là Hết hạn mượn đến SpVgg Greuther Fürth từ Standard Liege ngày 23/08/2024, phí 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 604 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/230 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 31/39 | 5 | 5/8 | — | 7,63 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 4/5 | — | 6,62 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 2/4 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 4/10 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 2/8 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/39 | 4 | 4/12 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 4/9 | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/9 | — | 6,54 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/6 | — | 6,65 |