
Sacha Banse là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 604 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/230 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 31/39 | 5 | 5/8 | — | 7,63 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 4/5 | — | 6,62 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 2/4 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 4/10 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 2/8 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/39 | 4 | 4/12 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 4/9 | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/9 | — | 6,54 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2024 | Standard Liege | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Valenciennes | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Standard Liege | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Gent B | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KAA Gent U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KAA Gent U17 | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAA Gent Youth | KAA Gent U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Mechelen Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KVC Westerlo Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực43