
Sabri Ben Hessen là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Etoile Sahel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Thụy Điển | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bỉ | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/07/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | CS Sfaxien | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CS.Hammam-Lif | CS Sfaxien | Cho mượn | — |
| 13/01/2018 | CS Sfaxien | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2013 | Club Sportif Sfaxien U19 | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |