Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sabri Ben Hessen

Etoile SahelThủ mônTUN
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Sabri Ben Hessen là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Etoile Sahel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sabri Ben Hessen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3dự bị000—0———
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4dự bị000—0———
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5dự bị000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201417150 nghìn €
29/07/201418150 nghìn €
13/07/201519150 nghìn €
16/02/201619150 nghìn €
19/07/201620150 nghìn €
14/02/201720100 nghìn €
27/06/201721100 nghìn €
16/01/201922100 nghìn €
27/06/201923100 nghìn €
06/01/202023100 nghìn €
18/02/202124100 nghìn €
18/06/202125100 nghìn €
17/12/20212575 nghìn €
24/06/20222625 nghìn €
28/12/20222625 nghìn €
29/06/20232725 nghìn €
28/12/202327200 nghìn €
26/06/202428350 nghìn €
29/12/202428300 nghìn €
02/06/202528300 nghìn €
26/11/202529400 nghìn €
01/06/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025CS SfaxienEtoile SahelChuyển nhượng—
29/06/2018CS.Hammam-LifCS SfaxienCho mượn—
13/01/2018CS SfaxienCS.Hammam-LifChuyển nhượng—
22/12/2013Club Sportif Sfaxien U19CS SfaxienChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com